洗拔

xǐ bá tẩy bạt

Hán Việt: tẩy bạt · Pinyin: xǐ bá

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (bạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涤除尘俗,超出物外; 除去垢辱,提拔重用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.涤除尘俗,超出物外。 2.除去垢辱,提拔重用。