洗拭 tẩy thức Hán Việt: tẩy thức Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 拭 (thức)Hán Việttẩy thứcCấu tạo洗 + 拭 · tẩy + thức nghĩa thành phần: tẩy + thức Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 洗濯擦拭。唐.白居易〈答崔十八見寄〉詩:「明朝欲見琴尊伴,洗拭金杯拂玉徽。」EngCihui 洗拭 xǐshì v. <wr.> wash; wipe