洗掉 xǐ diào · tẩy điệu Hán Việt: tẩy điệu · Pinyin: xǐ diào Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 掉 (điệu)Pinyinxǐ diàoHán Việttẩy điệuCấu tạo洗 + 掉 · tẩy + điệu nghĩa thành phần: tẩy + điệu Nghĩa EngCihui 洗掉 ǐdiào r.v. wash off