洗改 xǐ gǎi · tẩy cải Hán Việt: tẩy cải · Pinyin: xǐ gǎi Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 改 (cải)Pinyinxǐ gǎiHán Việttẩy cảiCấu tạo洗 + 改 · tẩy + cải nghĩa thành phần: tẩy + cải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 涂改。Tân Hoa Tự Điển 1.涂改。