洗殺 xǐ shā · tẩy sát Hán Việt: tẩy sát · Pinyin: xǐ shā Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 殺 (sát)Pinyinxǐ shāHán Việttẩy sátCấu tạo洗 + 殺 · tẩy + sát nghĩa thành phần: tẩy + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洗涤; 洗劫屠戮。Tân Hoa Tự Điển 1.洗涤。 2.洗劫屠戮。