洗染 tẩy nhiễm Hán Việt: tẩy nhiễm Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 染 (nhiễm)Hán Việttẩy nhiễmCấu tạo洗 + 染 · tẩy + nhiễm nghĩa thành phần: tẩy + nhiễm Nghĩa EngCihui 洗染 ǐ-rǎn v. clean and dye