洗梅 xǐ méi · tẩy mai Hán Việt: tẩy mai · Pinyin: xǐ méi Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 梅 (mai)Pinyinxǐ méiHán Việttẩy maiCấu tạo洗 + 梅 · tẩy + mai nghĩa thành phần: tẩy + mai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梅雨之后所降的雨。Tân Hoa Tự Điển 1.梅雨之后所降的雨。