洗民 xǐ mín · tẩy dân Hán Việt: tẩy dân · Pinyin: xǐ mín Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 民 (dân)Pinyinxǐ mínHán Việttẩy dânCấu tạo洗 + 民 · tẩy + dân nghĩa thành phần: tẩy + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓杀举姓。Tân Hoa Tự Điển 1.谓杀举姓。