洗洗弄弄 tẩy tẩy lộng lộng Hán Việt: tẩy tẩy lộng lộng Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 洗 (tẩy) + 弄 (lộng) + 弄 (lộng)Hán Việttẩy tẩy lộng lộngCấu tạo洗 + 洗 + 弄 + 弄 · tẩy + tẩy + lộng + lộng nghĩa thành phần: tẩy + tẩy + lộng + lộng Nghĩa EngCihui 洗洗弄弄 ǐxǐnòngnòng r.f. do housework