洗消

xǐ xiāo tẩy tiêu

Hán Việt: tẩy tiêu · Pinyin: xǐ xiāo

Tổng quan

khử nhiễm

Cấu tạo: (tẩy) + (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khử nhiễm

Eng

  • CC-CEDICT decontamination
  • Cihui decontamination