洗液

xǐ yè tẩy dịch

Hán Việt: tẩy dịch · Pinyin: xǐ yè

Tổng quan

nước thơm (để gội đầu, để tắm), thuốc rửa (vết thương), (từ lóng) chất cay, rượu

Cấu tạo: (tẩy) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước thơm (để gội đầu, để tắm), thuốc rửa (vết thương), (từ lóng) chất cay, rượu