洗渭 xǐ wèi · tẩy vị Hán Việt: tẩy vị · Pinyin: xǐ wèi Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 渭 (vị)Pinyinxǐ wèiHán Việttẩy vịCấu tạo洗 + 渭 · tẩy + vị nghĩa thành phần: tẩy + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在渭水清洗耳内污浊之声,以示高洁。Tân Hoa Tự Điển 1.在渭水清洗耳内污浊之声,以示高洁。