洗溉 xǐ gài · tẩy khái Hán Việt: tẩy khái · Pinyin: xǐ gài Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 溉 (khái)Pinyinxǐ gàiHán Việttẩy kháiCấu tạo洗 + 溉 · tẩy + khái nghĩa thành phần: tẩy + khái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洗涤。比喻改正过失。Tân Hoa Tự Điển 1.洗涤。比喻改正过失。