洗炮 xǐ pào · tẩy pháo Hán Việt: tẩy pháo · Pinyin: xǐ pào Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 炮 (pháo)Pinyinxǐ pàoHán Việttẩy pháoCấu tạo洗 + 炮 · tẩy + pháo nghĩa thành phần: tẩy + pháo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指炮兵操练实弹射击。Tân Hoa Tự Điển 1.指炮兵操练实弹射击。