洗犬 xǐ quǎn · tẩy khuyển Hán Việt: tẩy khuyển · Pinyin: xǐ quǎn Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 犬 (khuyển)Pinyinxǐ quǎnHán Việttẩy khuyểnCấu tạo洗 + 犬 · tẩy + khuyển nghĩa thành phần: tẩy + khuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枣名。Tân Hoa Tự Điển 1.枣名。