洗玩 xǐ wán · tẩy ngoạn Hán Việt: tẩy ngoạn · Pinyin: xǐ wán Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 玩 (ngoạn)Pinyinxǐ wánHán Việttẩy ngoạnCấu tạo洗 + 玩 · tẩy + ngoạn nghĩa thành phần: tẩy + ngoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摆弄,玩赏。Tân Hoa Tự Điển 1.摆弄,玩赏。