洗盆

xǐ pén tẩy bồn

Hán Việt: tẩy bồn · Pinyin: xǐ pén

Tổng quan

chậu (đồ chứa nước)

Cấu tạo: (tẩy) + (bồn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chậu (đồ chứa nước)

Eng

  • CC-CEDICT basin (water container)
  • Cihui basin (water container)