洗盞
tẩy trản
Hán Việt: tẩy trản · Pinyin: xǐ zhǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"洗醆"; 洗杯。指饮酒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"洗醆"。 2.洗杯。指饮酒。
Eng
- Cihui 洗盞 ǐzhǎn v.o. continue drinking
Hán Việt: tẩy trản · Pinyin: xǐ zhǎn