洗盞 xǐ zhǎn · tẩy trản Hán Việt: tẩy trản · Pinyin: xǐ zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 盞 (trản)Pinyinxǐ zhǎnHán Việttẩy trảnCấu tạo洗 + 盞 · tẩy + trản nghĩa thành phần: tẩy + trản Nghĩa EngCihui 洗盞 ǐzhǎn v.o. continue drinking