洗石

xǐ shí tẩy thạch

Hán Việt: tẩy thạch · Pinyin: xǐ shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (thạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可供洗濯汙垢的石頭。《山海經.西山經》:「西山經華山之首,曰錢來之山,其上多松,其下多洗石。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 含碱之石。能溶解污垢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.含碱之石。能溶解污垢。