洗礼盘

tẩy lễ bàn

Hán Việt: tẩy lễ bàn

Tổng quan

bình đựng nước rửa tội, bình đựng nước thánh, bình dầu, bầu dầu (của đèn), (thơ ca) suối nước; nguồn sông, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nguồn gốc, căn nguyên

Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 禮 (lễ) + 盤 (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bồn rửa tội
  • Biên soạn font; receptacle for holy water

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi font

Eng

  • Cihui 洗禮盤 ǐlǐpán n. font; receptacle for holy water

Từ liên quan

Gần nghĩa

洗礼地 · 洗礼所 · 洗礼的 · 洗礼 · 洗礼仪式 · 洗礼用桶 · 洗禮 · 禮盤