洗祓 xǐ fú · tẩy phất Hán Việt: tẩy phất · Pinyin: xǐ fú Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 祓 (phất)Pinyinxǐ fúHán Việttẩy phấtCấu tạo洗 + 祓 · tẩy + phất nghĩa thành phần: tẩy + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代沐浴斋戒以除灾求福的祭祀活动。Tân Hoa Tự Điển 1.古代沐浴斋戒以除灾求福的祭祀活动。