洗秽
tẩy uế
Hán Việt: tẩy uế
Tổng quan
ửa sạch, là sạch những thứ nhơ bẩn. tẩy uế tẩy uế ☆Rửa sạch, là sạch những thứ nhơ bẩn.
Nghĩa
Việt
- Cihui ửa sạch, là sạch những thứ nhơ bẩn. tẩy uế tẩy uế ☆Rửa sạch, là sạch những thứ nhơ bẩn.