洗結 xǐ jié · tẩy kết Hán Việt: tẩy kết · Pinyin: xǐ jié Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 結 (kết)Pinyinxǐ jiéHán Việttẩy kếtCấu tạo洗 + 結 · tẩy + kết nghĩa thành phần: tẩy + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言审查了结。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言审查了结。