洗腎

xǐ shèn tẩy thận

Hán Việt: tẩy thận · Pinyin: xǐ shèn

Tổng quan

chạy thận nhân tạo

Cấu tạo: (tẩy) + (thận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chạy thận nhân tạo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 透析是一種對末期腎臟病人的治療方式,俗稱為「洗腎」。可分為血液透析及腹膜透析。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指肾部透析。

Eng

  • CC-CEDICT to have dialysis treatment
  • Cihui 洗腎 ǐshèn v.o. <med.> dialysis