洗腳 xǐ jiǎo · tẩy cước Hán Việt: tẩy cước · Pinyin: xǐ jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 腳 (cước)Pinyinxǐ jiǎoHán Việttẩy cướcCấu tạo洗 + 腳 · tẩy + cước nghĩa thành phần: tẩy + cước Nghĩa EngCihui 洗腳 ǐjiǎo* v.o. wash one's feet