洗腆 xǐ tiǎn · tẩy thiển Hán Việt: tẩy thiển · Pinyin: xǐ tiǎn Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 腆 (thiển)Pinyinxǐ tiǎnHán Việttẩy thiểnCấu tạo洗 + 腆 · tẩy + thiển nghĩa thành phần: tẩy + thiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓置办洁净丰盛的酒食。多指用来孝敬父母或款待客人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓置办洁净丰盛的酒食。多指用来孝敬父母或款待客人。