洗腸 tẩy tràng Hán Việt: tẩy tràng Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 腸 (tràng)Hán Việttẩy tràngCấu tạo洗 + 腸 · tẩy + tràng nghĩa thành phần: tẩy + tràng Nghĩa EngCihui 洗腸 ǐcháng <med.> v.o. purge the bowels ◆n. intestinal lavage