洗盪
tẩy đãng
Hán Việt: tẩy đãng · Pinyin: xǐ dàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"洗荡"; 涤除;去除; 扫荡;抢光杀尽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"洗荡"。 2.涤除;去除。 3.扫荡;抢光杀尽。
Eng
- Cihui 洗蕩 ǐdàng v. 1. wash away 2. purify
Hán Việt: tẩy đãng · Pinyin: xǐ dàng