洗藥 xǐ yào · tẩy dược Hán Việt: tẩy dược · Pinyin: xǐ yào Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 藥 (dược)Pinyinxǐ yàoHán Việttẩy dượcCấu tạo洗 + 藥 · tẩy + dược nghĩa thành phần: tẩy + dược