洗街

xǐ jiē tẩy nhai

Hán Việt: tẩy nhai · Pinyin: xǐ jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (nhai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把街市上的百姓杀绝,财物抢光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把街市上的百姓杀绝,财物抢光。