洗核 tẩy hạch Hán Việt: tẩy hạch Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 核 (hạch)Hán Việttẩy hạchCấu tạo洗 + 核 · tẩy + hạch nghĩa thành phần: tẩy + hạch