洗貸 xǐ dài · tẩy thải Hán Việt: tẩy thải · Pinyin: xǐ dài Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 貸 (thải)Pinyinxǐ dàiHán Việttẩy thảiCấu tạo洗 + 貸 · tẩy + thải nghĩa thành phần: tẩy + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赦免。Tân Hoa Tự Điển 1.赦免。