洗路 xǐ lù · tẩy lộ Hán Việt: tẩy lộ · Pinyin: xǐ lù Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 路 (lộ)Pinyinxǐ lùHán Việttẩy lộCấu tạo洗 + 路 · tẩy + lộ nghĩa thành phần: tẩy + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓扫除前进道路上的敌人或其他障碍。Tân Hoa Tự Điển 1.谓扫除前进道路上的敌人或其他障碍。