洗車場 tẩy xa tràng Hán Việt: tẩy xa tràng Tổng quan khu vực để rửa xe Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 車 (xa) + 場 (tràng)Hán Việttẩy xa tràngCấu tạo洗 + 車 + 場 · tẩy + xa + tràng nghĩa thành phần: tẩy + xa + tràng Nghĩa ViệtCihui khu vực để rửa xejaJMdict car wash