洗車者 tẩy xa giả Hán Việt: tẩy xa giả Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 車 (xa) + 者 (giả)Hán Việttẩy xa giảCấu tạo洗 + 車 + 者 · tẩy + xa + giả nghĩa thành phần: tẩy + xa + giả Nghĩa EngCihui car washer