洗車雨 xǐ chē yǔ · tẩy xa vũ Hán Việt: tẩy xa vũ · Pinyin: xǐ chē yǔ Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 車 (xa) + 雨 (vũ)Pinyinxǐ chē yǔHán Việttẩy xa vũCấu tạo洗 + 車 + 雨 · tẩy + xa + vũ nghĩa thành phần: tẩy + xa + vũ