洗車雨

xǐ chē yǔ tẩy xa vũ

Hán Việt: tẩy xa vũ · Pinyin: xǐ chē yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (xa) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧称"七夕"前后下的雨。一说专指农历七月初六日下的雨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称"七夕"前后下的雨。一说专指农历七月初六日下的雨。