洗選 tẩy tuyển Hán Việt: tẩy tuyển Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 選 (tuyển)Hán Việttẩy tuyểnCấu tạo洗 + 選 · tẩy + tuyển nghĩa thành phần: tẩy + tuyển Nghĩa EngCihui 洗選 ǐxuǎn v. <min.> ore dressing (by washing)