洗錢法 xǐ qián fǎ · tẩy tiễn pháp Hán Việt: tẩy tiễn pháp · Pinyin: xǐ qián fǎ Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 錢 (tiễn) + 法 (pháp)Pinyinxǐ qián fǎHán Việttẩy tiễn phápCấu tạo洗 + 錢 + 法 · tẩy + tiễn + pháp nghĩa thành phần: tẩy + tiễn + pháp