洗黑錢

xǐ hēi qián tẩy hắc tiễn

Hán Việt: tẩy hắc tiễn · Pinyin: xǐ hēi qián

Tổng quan

rửa tiền

Cấu tạo: (tẩy) + (hắc) + (tiễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rửa tiền

Eng

  • CC-CEDICT money laundering
  • Cihui money laundering