洚水
giáng thủy
Hán Việt: giáng thủy · Pinyin: jiàng shuǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 洪水。《孟子.告子下》:「水逆行謂之洚水,洚水者,洪水也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 洪水。
- Tân Hoa Tự Điển 1.洪水。
Eng
- Cihui 洚水 jiàngshuǐ n. floodwater; flood