洚洞
giáng đỗng
Hán Việt: giáng đỗng · Pinyin: jiàng dòng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大水無邊無際的樣子。《孟子.滕文公下》漢.趙岐.注:「水逆行,洚洞無涯,故曰洚水也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大水弥漫。
- Tân Hoa Tự Điển 1.大水弥漫。
Hán Việt: giáng đỗng · Pinyin: jiàng dòng