洛東江 luò dōng jiāng · lạc đông giang Hán Việt: lạc đông giang · Pinyin: luò dōng jiāng Tổng quan Cấu tạo: 洛 (lạc) + 東 (đông) + 江 (giang)Pinyinluò dōng jiāngHán Việtlạc đông giangCấu tạo洛 + 東 + 江 · lạc + đông + giang nghĩa thành phần: lạc + đông + giang Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 河川名。為韓國的大河,源出太白山脈,南流至釜山入朝鮮海峽,全長約五百二十五公里。