公司专用基金

gōng sī zhuān yòng jī jīncông ti chuyên dụng cơ kim

Hán Việt: công ti chuyên dụng cơ kim · Pinyin: gōng sī zhuān yòng jī jīn

Tổng quan

Cấu tạo: 公 (công) + 司 (ti) + 專 (chuyên) + 用 (dụng) + 基 (cơ) + 金 (kim)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quỹ công ty

Đức

  • Handedict unternehmensspezifische Fonds

Từ liên quan

Gần nghĩa

公司三明治 · 公司组织的 · 公司内部网络 · 公司内部网 · 公司发言人 · 公司小册子 · 公司所得税 · 公司的出版