公司组织的

công ti tổ chức đích

Hán Việt: công ti tổ chức đích

Tổng quan

kết hợp chặt chẽ, hợp thành tổ chức, hợp thành đoàn thể, sáp nhập, hợp nhất, kết hợp chặt chẽ, hợp thành tổ chức, hợp thành đoàn thể, kết nạp vào tổ chức, kết nạp vào đoàn thể, sáp nhập, hợp nhất

Cấu tạo: 公 (công) + 司 (ti) + 組 (tổ) + 織 (chức) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 được thành lập

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi incorporate

Từ liên quan

Gần nghĩa

公司三明治 · 公司会议 · 公司债券 · 公司治理 · 公司理财 · 公司行号 · 公司内部网 · 公司发言人