洛可可式 luò kě kě shì · lạc khả khả thức Hán Việt: lạc khả khả thức · Pinyin: luò kě kě shì Tổng quan Cấu tạo: 洛 (lạc) + 可 (khả) + 可 (khả) + 式 (thức)Pinyinluò kě kě shìHán Việtlạc khả khả thứcCấu tạo洛 + 可 + 可 + 式 · lạc + khả + khả + thức nghĩa thành phần: lạc + khả + khả + thức