洛塔爾 luò tǎ ěr · lạc tháp nhĩ Hán Việt: lạc tháp nhĩ · Pinyin: luò tǎ ěr Tổng quan Cấu tạo: 洛 (lạc) + 塔 (tháp) + 爾 (nhĩ)Pinyinluò tǎ ěrHán Việtlạc tháp nhĩCấu tạo洛 + 塔 + 爾 · lạc + tháp + nhĩ nghĩa thành phần: lạc + tháp + nhĩ