洛斯阿尔托斯

luò sī ā ěr tuō sīlạc tư a nhĩ thác tư

Hán Việt: lạc tư a nhĩ thác tư · Pinyin: luò sī ā ěr tuō sī

Tổng quan

Cấu tạo: 洛 (lạc) + 斯 (tư) + 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 託 (thác) + 斯 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Los Altos

Đức

  • Handedict Los Altos (Provinz Burgos, Spanien)

Từ liên quan

Gần nghĩa

托斯卡尼人 · 托斯卡尼的 · 托斯卡尼语 · 托斯克方言 · 洛斯阿尔卡里索斯