洛濱笙 luò bīn shēng · lạc tân sanh Hán Việt: lạc tân sanh · Pinyin: luò bīn shēng Tổng quan Cấu tạo: 洛 (lạc) + 濱 (tân) + 笙 (sanh)Pinyinluò bīn shēngHán Việtlạc tân sanhCấu tạo洛 + 濱 + 笙 · lạc + tân + sanh nghĩa thành phần: lạc + tân + sanh